Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "好看"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 10 câu
1
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 经过一段时间的休息,他的脸色明显好了,看起来很好看。
Sai
Đúng
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “比赛输了,让大家觉得很不好看。”
Rạng rỡ, đẹp đẽ (Mặt mày)
Xung quanh
Mất mặt
Vinh dự / hãnh diện
3
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 在大家面前哭,很好看。
Sai
Đúng
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “这部纪录片内容真实、生动,非常好看。”
Rạng rỡ, đẹp đẽ (Mặt mày)
Hay, thú vị
Đẹp, dễ nhìn
Vinh dự, hãnh diện
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “这件衣服很好看,你穿上一定很漂亮。”
Ghê gớm
Vinh dự / hãnh diện
Thoải mái
Đẹp, dễ nhìn
6
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 这朵花很好看。
Đúng
Sai
7
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 这道菜很好看,所以很好吃。
Sai
Đúng
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “在这么多人面前出错,真不好看。”
Hay, thú vị
Mất mặt
Vinh dự / hãnh diện
Xinh đẹp
9
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “听到这个好消息,她脸色一下子变得很好看。”
Rạng rỡ, đẹp đẽ (Mặt mày)
Buồn bã
Tiếc nuối
Vinh dự / hãnh diện
10
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “她今天气色很好,看起来特别好看。”
Vinh dự / hãnh diện
Đẹp, dễ nhìn
Hay, thú vị
Rạng rỡ (mặt mày)
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát