Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "补"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 5 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“补”trong câu: 妈妈在 补 衣服,因为衣服破了一个洞。
Bổ, bồi bổ
Vá
Phát triển
Bù, bổ sung
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“补”trong câu: 我昨天没来上课,今天要 补 课。
Mạnh khỏe
Bù, bổ sung
Bổ, bồi bổ
Vá
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“补”trong câu: 他最近身体不好,需要 补 一 补。
Thuốc bổ
Bổ, bồi bổ
Bù, bổ sung
Vá
4
Cách sử dụng từ“补”trong các câu sau đúng hay sai: 这道菜很好吃,我想再补一碗饭。
Sai
Đúng
5
Cách sử dụng từ“补”trong các câu sau đúng hay sai: 衣服破了,我要补一补
Đúng
Sai
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát