Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "成"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 14 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “经过长期的努力,他的愿望终于成了。”
Thành công / đạt được
Thành thạo
Hoàn thành sẵn
Trở thành
2
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 这批水果还没成,再等几天才能摘。
Sai
Đúng
3
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 这次会议的资料都是成的,你直接拿去用就行 。
Sai
Đúng
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “家里有成饭,不用做了。”
Sẵn có / đã làm xong
Đạt được
Trở thành
Thành công
5
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 经过多年的努力,他终于成了一个优秀的工程师。
Sai
Đúng
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “经过几年的努力,他终于从一个普通员工成了部门经理。”
Thành thạo
Hoàn thành
Thành công
Trở thành
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “你说的办法不错,成,我们试试。”
Hoàn thành
Được / đồng ý
Trở thành
Biến thành
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “这件事就交给你了,成不成给个准信儿。”
Thành thạo
Hoàn thành
Trở thành
Thành công / làm được
9
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个小镇已经成了一个著名的旅游景点。
Sai
Đúng
10
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “这次会议的材料都是成的,你直接拿去用就行。”
Thành công
Trở thành
Sẵn có / làm xong
Thành thạo
11
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 他成了自己的梦想。
Sai
Đúng
12
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “他是个成手,什么都会做。”
Thành công
Hoàn thành
Trở thành
Có năng lực
13
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “女儿已经成了,该找对象了。”
Biến thành
Lớn khôn / trưởng thành
Hoàn thành
Thành công
14
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “这孩子从小就懂事,现在更成了,不用父母操心了。”
Trở thành
Trưởng thành / nên người
Hoàn thành
Thành công
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát