Duoduo

Bài tập về "厚"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 4 câu
1
Cách sử dụng từ “厚” trong câu dưới đây đúng hay sai: “这个汤太厚了,需要加点水。”
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “厚” trong câu: “这件衣服的布料很厚,冬天穿很暖和。”
3
Cách sử dụng từ “厚” trong câu dưới đây đúng hay sai: “他给了我很厚的礼物,太贵重了。”
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “厚” trong câu: “这块木板的厚度是五厘米。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%