Duoduo

Bài tập về "合"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 4 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“合”trong câu: 他很累,一上车就闭上眼睛 合 (hé) 上眼睛休息。
2
Cách sử dụng từ “合” trong các câu sau đúng hay sai: 他去超市买了一 合 (gě) 鸡蛋回来。
3
Cách sử dụng từ “合” trong các câu sau đúng hay sai: 我们 合 (hé) 作三年了,一直都很愉快。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“合”trong câu: 这件衣服的设计很 合 (hé) 我的口味,我决定买下来。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%