Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "硬"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“硬”trong câu: 他是个硬男子汉,遇到再大的困难也不会轻易放弃。
Mềm yếu
Cứng rắn, kiên định
Nhút nhát
Yếu
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“硬”trong câu: 他明明不会喝酒,却硬要喝,结果醉得一塌糊涂。
Khăng khăng
Nhẹ nhàng
Ngại
Từ chối
3
Cách sử dụng từ“硬”trong các câu sau đúng hay sai: 他硬撑着病体去上班,结果病得更重了。
Đúng
Sai
4
Cách sử dụng từ“硬”trong các câu sau đúng hay sai: 这条鱼还没煮熟,还是硬的。
Sai
Đúng
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“硬”trong câu: 他的态度很硬,怎么说都不肯让步。
Cứng rắn
Mềm dẻo
Linh hoạt
Dễ chịu
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“硬”trong câu: 这块面包太硬了,咬都咬不动。
Nóng
Tươi
Cứng
Mềm
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát