Duoduo

Bài tập về “坏”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 7 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “坏” trong câu: 那个人心肠很坏,总是欺负弱小。
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “坏” trong câu: 你别总往坏处想,事情没那么糟糕。
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “坏” trong câu: 累坏了,今天干了一整天活。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “坏” trong câu: 我的手机坏了,得拿去修一修。
5
Cách sử dụng từ “坏” trong câu dưới đây là đúng hay sai: 这个苹果坏了一半。
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “坏” trong câu: 天气预报说今天天气不坏,适合出门散步。
7
Cách sử dụng từ “坏” trong câu dưới đây là đúng hay sai: 他高兴坏了,跳了起来。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%