Duoduo

Bài tập về “乱”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 9 câu
1
Cách sử dụng từ “乱” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “请不要乱说话。”
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “乱” trong câu: “听到这个消息,他的心一下子乱了。”
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “乱” trong câu: “突发的情况乱了我们的计划。”
4
Cách sử dụng từ “乱” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “这个国家以前很乱,现在好多了。”
5
Cách sử dụng từ “乱” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “这个消息让大家都乱了。”
6
Cách sử dụng từ “乱” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “他的桌子很乱,什么东西都有。”
7
Cách sử dụng từ “乱” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “我今天乱了很多书。”
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “乱” trong câu: “在那个年代,社会很乱。”
9
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “乱” trong câu: “他的房间非常乱,到处都是东西。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%