Duoduo

Bài tập về "新鲜"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 9 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “新鲜” trong câu: “这个消息一点也不新鲜,大家早就知道了。”
2
Cách sử dụng từ “新鲜” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “我想买一些新鲜的钱。”
3
Cách sử dụng từ “新鲜” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “这个面包不新鲜了,不要吃。”
4
Cách sử dụng từ “新鲜” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “这件事对我来说不新鲜,我已经做过很多次了。”
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “新鲜” trong câu: “这种做法对我来说很新鲜,我以前从来没试过。”
6
Cách sử dụng từ “新鲜” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “这种游戏对孩子来说很新鲜。”
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “新鲜” trong câu: “这里的空气很新鲜,让人感觉很舒服。”
8
Cách sử dụng từ “新鲜” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “这个新闻很新鲜,我昨天就听说了。”
9
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “新鲜” trong câu: “这个水果很新鲜,是今天早上刚摘的。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%