Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "淡"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 7 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “淡” trong câu: 医生说我血压太高,建议我以后吃饭要吃得淡一点,少放盐。
Béo
Nhạt
Đắng
Ngọt
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “淡” trong câu: 这道汤太淡了,忘了放盐,喝起来一点味道都没有。
Mặn
Mặn
Chua
Nhạt
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “淡” trong câu: 最近生意很淡,一整天都没几个客人进来。
Sầm uất
Ế ẩm
Đắt khách
Nhộn nhịp
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “淡” trong câu: 以前我们关系很好,但最近不知道为什么,他对我的态度变得很淡。
Vui vẻ
Thân thiết
Lãnh đạm
Nồng nhiệt
5
Cách sử dụng từ “淡”trong câu dưới đây đúng hay sai: 他说话的语气很淡,好像对这件事完全不感兴趣。
Sai
Đúng
6
Cách sử dụng từ “淡”trong câu dưới đây đúng hay sai: 这个菜炒得很淡,咸死了。
Sai
Đúng
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “淡” trong câu: 这张照片的颜色太淡了,几乎看不清楚人物的脸。
Rực rỡ
Tươi sáng
Nhạt, mờ, loãng (màu)
Đậm
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát