Duoduo

Bài tập về "推"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “推” trong câu: 大家一致推他当学生会主席,因为他做事认真负责。
2
Cách sử dụng từ “推”trong câu dưới đây đúng hay sai: 遇到困难的时候,他总是想办法解决,从来不推责任给别人。
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “推” trong câu: 超市的购物车坏了,不管他怎么用力推,车子就是不动。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “推” trong câu: 根据这些线索,我们可以推出来事情的原因。
5
这家公司最近推出了一款新手机,销量非常好。 - [ ] Thu hồi - [ ] Hủy bỏ - [✔] Đưa ra, tung ra - [ ] Cất đi
6
Cách sử dụng từ “推”trong câu dưới đây đúng hay sai: 他推了一个蛋糕给我。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%