Duoduo

Bài tập về "修"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 5 câu
1
Cách sử dụng từ“修”trong câu sau đúng hay sai: 他在学校修汉语课
2
Cách sử dụng từ“修”trong câu sau đúng hay sai: 他修朋友聊天。
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“修”trong câu: 这座桥已经修好了。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“修”trong câu: 他去理发店修了一下头发。
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“修”trong câu: 他姓修,是我的同学。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%