Duoduo

Bài tập về "让"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 5 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“让”trong câu: 妈妈生病了,我让她先休息,我来做饭。
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“让”trong câu: 在公交车上,我把座位让给了一位老奶奶。
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“让”trong câu: 他让我进他的办公室,还给我倒了杯茶。
4
Cách sử dụng từ“让”trong câu sau đúng hay sai: 他让雨淋湿了。
5
Cách sử dụng từ“让”trong câu sau đúng hay sai: 他让我先进去,他随后就到

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%