Duoduo

Bài tập về “老”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 8 câu
1
Cách sử dụng của từ “老” trong câu sau đây đúng hay sai: 这道菜有点老,所以吃起来不太好。
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “老” trong câu: “他上课老迟到,老师已经提醒过他很多次了,但还是没有改。”
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “老” trong câu: “我爷爷年纪越来越大了,身体也不如以前好,可以说真的老了。”
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “老” trong câu: “他是一个老演员,在舞台上表演非常自然,很少会出现错误。”
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “老” trong câu: “我们认识很多年了,可以说已经是老朋友了,彼此都很了解。”
6
Cách sử dụng của từ “老” trong câu sau đây đúng hay sai: 这台手机太老了,很多新功能都用不了。
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “老” trong câu: “他最近工作特别忙,经常加班到很晚,所以感觉老累了。”
8
Cách sử dụng của từ “老” trong câu sau đây đúng hay sai: 他很老迟到,所以大家都不太满意。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%