Duoduo

Bài tập về "紧张"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 9 câu
1
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “他的经济很紧张。”
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “最近手头有点紧张,不能乱花钱。”
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “考试的时候,我有点紧张。”
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “他一上台就很紧张,说话都有点不清楚。”
5
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “大家紧张地完成作业。”
6
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “比赛前他有点紧张。”
7
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “最近时间很紧张,我们要抓紧安排。”
8
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “我紧张这个问题。”
9
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “大家正在紧张地准备明天的比赛。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%