Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "紧张"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 9 câu
1
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “他的经济很紧张。”
Sai
Đúng
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “最近手头有点紧张,不能乱花钱。”
Khẩn trương
Căng thẳng tâm lý
Thoải mái
Eo hẹp, thiếu thốn
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “考试的时候,我有点紧张。”
Eo hẹp, thiếu thốn
Vui vẻ
Căng thẳng (tâm lý)
Khẩn trương, gấp gáp
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “他一上台就很紧张,说话都有点不清楚。”
Tự tin
Căng thẳng (tâm lý)
Khẩn trương
Thiếu tiền
5
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “大家紧张地完成作业。”
Sai
Đúng
6
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “比赛前他有点紧张。”
Sai
Đúng
7
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “最近时间很紧张,我们要抓紧安排。”
Sai
Đúng
8
Cách sử dụng từ “紧张” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “我紧张这个问题。”
Đúng
Sai
9
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “紧张” trong câu: “大家正在紧张地准备明天的比赛。”
Khẩn trương, gấp gáp
Căng thẳng
Bình tĩnh
Eo hẹp
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát