Duoduo

Bài tập về “堵”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 7 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “堵” trong câu: “工人们用沙袋把洞口堵住,防止水流进来。”
2
Cách sử dụng từ “堵” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “我堵这个问题很难。”
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “堵” trong câu: “门被堵住了,大家进不去。”
4
Cách sử dụng từ “堵” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “听到这个消息,我心里很堵。”
5
Cách sử dụng từ “堵” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “他堵了一本书在桌子上。”
6
Cách sử dụng từ “堵” trong câu dưới đây là đúng hay sai: “他用手把洞堵住了。”
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “堵” trong câu: “他心里很堵,一直不想说话。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%