Duoduo

Bài tập về “毛病”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 8 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “爷爷年纪大了,心脏有点毛病。”
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “他最大的毛病就是说话不算数。”
3
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 他这次考试没考好,是因为审题有毛病。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “他最近胃口不好,可能是肠胃有毛病。”
5
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 他的演讲材料很感人,大家都哭了。
6
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 他的性格有毛病,总是很开朗。
7
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 这台冰箱用了十年了,开始出毛病了。
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “这辆自行车的刹车有毛病,骑起来很危险。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%