Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “毛病”
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 8 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “他最大的毛病就是说话不算数。”
Trục trặc
Thói xấu
Ốm, bệnh
Hư hỏng
2
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 他的性格有毛病,总是很开朗。
Đúng
Sai
3
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 他这次考试没考好,是因为审题有毛病。
Sai
Đúng
4
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 这台冰箱用了十年了,开始出毛病了。
Đúng
Sai
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “他最近胃口不好,可能是肠胃有毛病。”
Sự cố
Hư hỏng
Bệnh
Khuyết điểm
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “爷爷年纪大了,心脏有点毛病。”
Trục trặc
Ốm, bệnh
Khuyết điểm
Ổn định
7
Cách sử dụng từ “毛病” trong câu sau đây đúng hay sai: 他的演讲材料很感人,大家都哭了。
Đúng
Sai
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “毛病” trong câu: “这辆自行车的刹车有毛病,骑起来很危险。”
Thói xấu
Khuyết điểm
Bệnh
Trục trặc
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát