Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “大方“
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “大方“ trong câu: “他对朋友很大方,经常请大家吃饭。”
Thoải mái
Đẹp
Bình thường
Hào phóng
2
Cách sử dụng của từ “大方” trong câu sau đây đúng hay sai: 他性格很大方,所以大家都喜欢跟他交朋友。
Đúng
Sai
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “大方“ trong câu: “这件衣服设计得很大方,看起来很优雅。”
Tự nhiên
Đơn giản
Nhã, nền nã
Hào phóng
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “大方“ trong câu: “她在台上表现得很大方,一点也不紧张。”
Tự nhiên
Cẩn thận
Nhỏ nhẹ
Hào phóng
5
Cách sử dụng của từ “大方” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个问题很大方,很难解决。
Đúng
Sai
6
Cách sử dụng của từ “大方” trong câu sau đây đúng hay sai: 她的打扮简单大方,很适合上班。
Sai
Đúng
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát